Baroka Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Baroka ghi bàn cứ mỗi 135 phút trong Giải Vô Địch
Baroka ghi trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Baroka là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô Địch
Baroka không ghi được bàn trong 54% tại Giải Vô Địch
Bàn thua
Baroka để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Vô Địch
Baroka để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Baroka đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baroka đã tham gia trong Giải Vô Địch
Baroka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.10 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Baroka tại Giải Vô Địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Baroka tại Giải Vô Địch
CDG thống kê
Baroka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch
Baroka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Baroka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Baroka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Baroka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Baroka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Baroka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Baroka chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Baroka chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải Vô Địch
Kèo Chấp Thống Kê
Baroka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Baroka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Baroka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Baroka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Vô Địch
Baroka có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Baroka thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Baroka có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Baroka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Baroka có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Phạt Góc Thống Kê
Baroka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Baroka có trung bình 0.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp một, Baroka thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải Vô Địch
Baroka có trung bình 0.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Trong hiệp hai, Baroka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch
Baroka có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Baroka Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 8 | 4 | 50:34 | 16 | 62 | |
| 2 | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:23 | 22 | 54 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 40:24 | 16 | 54 | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 46:27 | 19 | 52 | |
| 5 | 30 | 14 | 10 | 6 | 41:25 | 16 | 52 | |
| 6 | 30 | 12 | 6 | 12 | 30:33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 10 | 9 | 11 | 35:33 | 2 | 39 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:36 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 24:29 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | 37:36 | 1 | 35 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 37:41 | -4 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 25:43 | -18 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 15 | 9 | 28:39 | -11 | 33 | |
| 14 | 30 | 8 | 9 | 13 | 28:44 | -16 | 33 | |
| 15 | 30 | 6 | 10 | 14 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 16 | 30 | 4 | 8 | 18 | 20:43 | -23 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Baroka Biệt đội
No data for selected season